xích mích
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Có sự bất hòa, hiểu lầm nhỏ hoặc va chạm lặt vặt trong quan hệ với nhau: "Xích mích" diễn tả tình trạng giữa hai hay nhiều người nảy sinh mâu thuẫn, tranh cãi không lớn, thường xuất phát từ những nguyên nhân nhỏ nhặt, làm ảnh hưởng đến mối quan hệ.
- Danh từ:
- Sự bất hòa, mâu thuẫn nhỏ: "Xích mích" cũng có thể dùng như một danh từ để chỉ chính sự việc bất đồng, va chạm đó.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Hai anh em họ thỉnh thoảng lại xích mích vì chuyện chia phần quà.
- Chúng tôi không muốn xích mích với hàng xóm, nên luôn cố gắng giữ hòa khí.
- Danh từ:
- Một chút xích mích trong quá khứ không đáng để hai người bạn thân phải xa cách.
- Họ đã giải quyết được mọi xích mích và làm lành với nhau.
Các cách sử dụng nâng cao
- "Gây xích mích": là hành động tạo ra hoặc làm phát sinh mâu thuẫn nhỏ giữa các cá nhân.
- Những lời đàm tiếu vô căn cứ có thể gây xích mích giữa các đồng nghiệp.
- "Xích mích lẫn nhau": nhấn mạnh sự bất hòa có tính chất qua lại giữa các bên.
- Nhóm bạn đó dễ xích mích lẫn nhau chỉ vì những ý kiến trái chiều nhỏ nhặt.
Biến thể và từ gần giống
- Mâu thuẫn (danh từ/động từ): chỉ sự đối lập, xung đột về lợi ích hoặc quan điểm, có thể ở mức độ nghiêm trọng hơn "xích mích".
- Bất hòa (danh từ): tình trạng không hòa hợp, có sự chia rẽ trong mối quan hệ.
- Hiểu lầm (danh từ): sự hiểu sai ý của người khác, thường là nguyên nhân dẫn đến "xích mích".
- Va chạm (động từ/danh từ): có nghĩa rộng hơn, chỉ sự cọ xát, đụng độ về mặt quan điểm hoặc lợi ích.
Từ đồng nghĩa
- Cãi vã: tranh cãi, to tiếng với nhau (thường thể hiện ra bằng lời nói).
- Bất đồng: có ý kiến, quan điểm khác nhau, dẫn đến không thống nhất.
- Tranh chấp: giành giật, đòi hỏi cái gì đó, thường dẫn đến mâu thuẫn.
Các cụm từ liên quan
- Hóa giải xích mích: làm cho mâu thuẫn nhỏ biến mất, khôi phục lại mối quan hệ tốt đẹp.
- Một lời xin lỗi chân thành có thể hóa giải mọi xích mích.
- Xích mích nội bộ: chỉ những mâu thuẫn nhỏ xảy ra trong nội bộ một nhóm, tổ chức.
- Công ty cần giải quyết dứt điểm những xích mích nội bộ để tập trung phát triển.
Thành ngữ, cách nói liên quan
- "Chuyện bé xé ra to": chỉ việc biến một chuyện nhỏ nhặt (như một cuộc "xích mích") thành vấn đề lớn, nghiêm trọng.
- Đừng vì một xích mích nhỏ mà chuyện bé xé ra to, ảnh hưởng đến tình cảm gia đình.
- đg. (hoặc d.). Có va chạm lặt vặt trong quan hệ với nhau. Xích mích nhau vì một chuyện không đâu. Gây xích mích.